| |
CÁC SẢN PHẨM XCMG |
|
|
|
|
|
| |
XE CHUYÊN DỤNG |
|
|
|
|
|
| |
PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH |
|
|
|
|
|
| |
Tin RSS |
|
|
|
|
|
|
|
| |
Quảng cáo |
|
|
|
|
|
|
|
|
Chi tiết sản phẩm
Xe cẩu thủy lực QY16C |
|
|
Xe cẩu thủy lực QY16C
QY16C
Xe cẩu thủy lực QY16C
QY16C
Xe cẩu thủy lực QY16C
QY16C
Xe cẩu thủy lực QY16C
QY16C
|
|
Thông tin sản phẩm: Xe cẩu thủy lực QY16C
|
|
Mã sản phẩm: QY16C
Giá:
Liên hệ 0904.131.221
|
THÔNG SỐ CƠ BẢN XE CẨU THỦY LỰC XCMG QY16C
|
Stt
|
Mô tả
|
Đơn vị
|
Thông số
|
|
I.
|
Thông số kích cỡ
|
|
1
|
Tổng chiều dài của xe
|
mm
|
11990
|
|
2
|
Tổng chiều rộng của xe
|
mm
|
2500
|
|
3
|
Tổng chiều cao của xe
|
mm
|
3350
|
|
II.
|
Thông số trọng lượng
|
|
4
|
Trọng lượng xe khi di chuyển
|
Kg
|
22900
|
|
5
|
Phụ tải trục
|
|
Trục trước
|
Kg
|
5240
|
|
Trục giữa và sau
|
Kg
|
17660
|
|
III
|
Thông số động cơ
|
|
6
|
Model động cơ
|
|
6C215-2
|
|
7
|
Tiêu chuẩn thải khí
|
|
EU II
|
|
8
|
Công suất lý thuyết động cơ
|
Kw/(r/min)
|
158/2200
|
|
9
|
Mômen động cơ
|
N.m/(r/min)
|
790/1400
|
|
10
|
Tốc độ quay vòng ước định của động cơ
|
r/min
|
2200
|
|
IV.
|
Thông số khi di chuyển
|
|
11
|
Tốc độ di chuyển lớn nhất
|
Km/h
|
70
|
|
12
|
Đường kính quay vòng nhỏ nhất
|
mm
|
20000
|
|
13
|
|
|
| |
|