
Địa chỉ: Số 162 - Khuất Duy Tiến - Thanh Xuân - Hà Nội
Liên hệ:
0904131221
Quảng cáo
Đối tác
Thông tin sản phẩm: Trạm trộn bê tông 80m3/h HBS
| Mã sản phẩm:Trạm trộn bê tông 80m3/h HBS Giá: Liên hệ 0904131221 |
|
STT/ NO
|
NỘI DUNG/ CONTENT
|
ĐƠN VỊ/ UNIT
|
Trị số/ Value
|
|
1
|
Năng suất bê tong trong điều kiện tiêu chuẩn/ Capacity concrete in standard conditions
|
M3/h
|
80
|
|
2
|
Chiều cao xả liệu/ Dishcharge hight
|
mm
|
3950
|
|
3
|
Dạng cấp cốt liệu/Type of aggregate supply
|
Xe xúc lật – Phễu – Skip/Car loader – Bin - skip
|
|
|
4
|
Số thành phần cốt liệu/ Number of aggregate compartments
|
Thành phần/Compartment
|
3 (Stone, sand,…)
|
|
5
|
Chu kỳ mẻ trộn/Mixing cycle
|
Giây/ sec
|
67.5
|
|
6
|
Cối trộn trục ngang/ Twin shaft mixer
|
|
|
|
|
Dung tích / Mixer volume
|
M3
|
2250/1500
|
|
|
Công suất động cơ điện/ Mixing power
|
kw
|
2x30
|
|
7
|
Phễu chứa cốt liệu 3 khoang/ Aggregate storage Bin volume (3 compartments)
|
M3
|
30
|
|
8
|
Cân cốt liệu bằng băng tải 4 cảm ứng (4 loadcell),(sai số cân tĩnh <=0.5%)/ Weight aggregate by belt conveyor with 4 loadcell (static weight error <=0.5%)
|
kg
|
3000
|
|
9
|
Băng tải cân cốt liệu B0.65xL=8.5m/Conveyor aggregate weighting (B0.65xL=8.5m)
|
Kw
|
11
|
|
10
|
Skip cấp cốt liệu (2250/1500 lít)/ Skip vehicle (2250/1500)
|
kw
|
18.5
|
|
11
|
Phễu cốt liệu trung gian/ aggregate holding hopper
|
lit
|
2250/1500
|
|
12
|
Cân xi măng 3 cảm ứng (3 loadcell), (Sai số cân tĩnh<=0,3%)/Weight cement with 3 loadcell (static weight error <=0,3%)
|
kg
|
750
|
|
13
|
Dung tích thùng cân nước/ Water scale tank volume
|
lit
|
400/350
|
|
14
|
Công suất bơm nước (max)/ Water pumb capacity
|
kw
|
4
|
|
15
|
Cân định lượng nước 1 cảm ứng (1 loadcell), (sai số cân tĩnh <=0.5%)/Weight water with 1 loadcell (static weight error <=0.5%)
|
kg
|
350
|
|
16
|
Công suất máy nén khí/Air compressor power
|
kw
|
5.5
|
|
17
|
Vít tải xiên D273xL=8m/ Screw conveyor D273x8m
|
kw
|
11-15
|
|
18
|
Silo xi măng/Cement silo
|
Tấn/Ton
|
80-100
|
|
19
|
Điện áp làm việc/Working Voltage
|
380V-50Hz
|
380V-50Hz
|
|
20
|
Tổng công suất tiêu thụ/ Power total
|
kw
|
115
|