| |
CÁC SẢN PHẨM XCMG |
|
|
|
|
|
| |
XE CHUYÊN DỤNG |
|
|
|
|
|
| |
PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH |
|
|
|
|
|
| |
Tin RSS |
|
|
|
|
|
|
|
| |
Quảng cáo |
|
|
|
|
|
|
|
|
Chi tiết sản phẩm
Xe cứu hỏa CDZ32B |
|
|
Xe cứu hỏa CDZ32B
CDZ32B
Xe cứu hỏa CDZ32B
CDZ32B
Xe cứu hỏa CDZ32B
CDZ32B
Xe cứu hỏa CDZ32B
CDZ32B
|
|
Thông tin sản phẩm: Xe cứu hỏa CDZ32B
|
|
Mã sản phẩm: CDZ32B
Giá:
Liên hệ 0904.131.221
|
THÔNG SỐ CƠ BẢN XE CỨU HỎA XCMG CDZ32B.
|
I. Thông số kỹ thuật chính khi di chuyển
|
|
Mô tả
|
Hạng mục
|
Đơn vị
|
Thông số
|
|
Kích thước
|
Chiều dài cả xe
|
mm
|
11380
|
|
Chiều cao cả xe
|
mm
|
3900
|
|
Chiều rộng cả xe
|
mm
|
2500
|
|
Khoảng cách trục
|
Trục 1- trục 2
|
mm
|
4500
|
|
Trục 2 - trục3
|
mm
|
1350
|
|
Khoảng cách lốp
|
Trục trước
|
mm
|
2053
|
|
Trục sau
|
mm
|
1802
|
|
Trọng lượng
|
Trọng lượng tải đầy
|
kg
|
23950
|
|
Tải trục
|
Trục trước
|
kg
|
6450
|
|
Trục sau đôi
|
kg
|
17500
|
|
Di chuyển
|
Vận tốc lớn nhất
|
Km/h
|
85
|
|
Đường kính vòng quay nhỏ nhất
|
m
|
≤24
|
|
Góc tiếp cận
|
0
|
16
|
|
Góc rời
|
0
|
10
|
|
Khoảng cách phanh (tốc độ xe 30km/h)
|
m
|
≤10
|
|
Khoảng cách gầm nhỏ nhất
|
mm
|
204
|
|
Khả năng leo dốc lớn nhất
|
%
|
≥25
|
|
II. Thông số kỹ thuật khi tác nghiệp
|
|
Mô tả
|
&nb
|
|
| |
|
|