| |
CÁC SẢN PHẨM XCMG |
|
|
|
|
|
| |
XE CHUYÊN DỤNG |
|
|
|
|
|
| |
PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH |
|
|
|
|
|
| |
Tin RSS |
|
|
|
|
|
|
|
| |
Quảng cáo |
|
|
|
|
|
|
|
|
Chi tiết sản phẩm
Xe chở trộn bê tông 7m3 đến 9m3 |
|
|
Xe chở trộn bê tông 7m3 đến 9m3
XTBT
Xe chở trộn bê tông 7m3 đến 9m3
XTBT
|
|
Thông tin sản phẩm: Xe chở trộn bê tông 7m3 đến 9m3
|
|
Mã sản phẩm: XTBT
Giá:
Liên hệ 0904.131.221
|
| Tên thông số |
Thông số kỹ thuật |
| Động cơ |
Diesel - D6CA (tiêu chuẩn EURO III) |
| Kiểu động cơ |
D6CA, 4 kỳ, tăng áp, 6 xy lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi lanh |
12.920 cc |
| Hộp số |
Số sàn 06 số tiến, 01 số lùi |
| Công suất cực đại |
279(375)1.900 KW(Hp)/vòng/phút |
| Dung tích bình nhiên liệu |
200 lít |
| Kích thước tổng thể |
Dài x Rộng x Cao: 8.335 x 2.495 x 3.600 mm |
| Khoảng sáng gầm xe |
280 mm |
| Chiều dài cơ sở |
3.290 + 1.300 mm |
| Vệt bánh trước |
2.040 mm |
| Vệt bánh sau |
1.850 mm |
| Trọng lương bản thân |
11.640 Kg |
| Trọng tải |
16.130 Kg (thiết kế), 12.200 Kg (tham gia giao thông) |
| Trọng lượng toàn bộ |
27.900 Kg (thiết kế), 23.970 Kg (tham gia giao thông) |
| Tốc độ tối đa (Km/h) |
100 |
| Khả năng leo dốc |
0,248 |
| Số chổ ngồi |
02 |
| Thể tích thùng trộn (m3) |
7 |
|
Trang thiết bị trên xe:
|
| Hệ Hệ thống điều hòa không khí |
| Tay Tay lái trợ lực có thể điều chỉnh độ nghiêng |
| Dàn âm thanh: Radio Casete (02 loa) |
| Ghế bọc simili cao cấp |
|
| |
| Hệ thống an tòan: |
| Phanh |
Phanh chính |
Dạng bằng khí, mạch đôi |
| Phanh tay |
Loại lò xo, phanh lốc kê |
| Phanh xả |
Bằng khí, loại van buớm,vận hành bằng cam điều khiển trực tiếp |
| Hệ thống treo |
Nhíp trước và sau hình bán nguyệt, giảm động bằng khớp nối |
| Lốp xe (trước/sau) |
11.00 x 20 – 16PR |
|
| |
|
|
| |
|